Một mình vừa chống vừa chèo
Direct English translation
Alone, both fending off and rowing.
Equivalent English version
One man band
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh một người phải tự mình gánh vác nhiều việc cùng lúc, không có ai giúp đỡ. Thường dùng để nói sự vất vả, xoay xở đơn độc trong công việc hoặc cuộc sống.
English explanation
Refers to a situation where one person has to handle many tasks alone, without any help. It is commonly used to describe hardship and solitary struggle in work or life.